TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andreas Katsantonis
ST
Andreas KatsantonisEA SPORTS FC 27

AndreasKatsantonis

Piast GliwiceEkstraklasa

Cyprus26 tuổi

Striker · 181 cm · 81 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT66+2Tiềm năng

Tiền đạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
19
PHYThể chất
60
Tuổi
26
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng làm tường và giữ bóng và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 73, Kiểm soát bóng 66, Chuyền ngắn 68, Thăng bằng 68
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 62, Chọn vị trí 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andreas Katsantonis

Mạnh nhất

Sức mạnh

73

Tốt

#2

Phản ứng

70

Tốt

#3

Sức bật

70

Tốt

#4

Chuyền ngắn

68

Trung bình

#5

Thăng bằng

68

Trung bình

#6

Tăng tốc

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm64
Sút xa59
Chọn vị trí65
Lực sút65
Sút vô lê63
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng31
Độ xoáy47
Đá phạt53
Chuyền dài54
Chuyền ngắn68
Nhãn quan53

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh48
Rê bóng64
Phản ứng70

Phòng ngự

TB22
Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu55
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB58
Quyết liệt33
Sức bật70
Sức bền54
Sức mạnh73

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

Chính

LS

63

RS

63

LW

60

LF

63

CF

63

RF

63

RW

60

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

41

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

41

LB

38

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

38

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€962.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCyprus
CLBPiast Gliwice
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi26 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13455

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập5/9/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andreas Katsantonis?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Piast Gliwice

Francisco Sierralta
OVR70
›
POT72+2
CB

Francisco Sierralta

Piast Gliwice

€1.2M

František Plach
OVR69
›
POT71+2
GK

František Plach

Piast Gliwice

€200K

Michał Chrapek
OVR68
›
POT—
CAM

Michał Chrapek

Piast Gliwice

€150K

Jorge Félix
OVR68
›
POT70+2
ST

Jorge Félix

Piast Gliwice

€150K

Jakub Czerwiński
OVR68
›
POT73+5
CB

Jakub Czerwiński

Piast Gliwice

€200K

Juande Rivas
OVR67
›
POT71+4
CB

Juande Rivas

Piast Gliwice

€850K