Anders Christiansen68
CAMCMCDM

Anders Christiansen

Center Attacking Midfielder • Malmö FF • Allsvenskan

PAC

66

SHO

69

PAS

67

DRI

70

DEF

64

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa70
Chọn vị trí68
Lực sút71
Sút vô lê65
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy69
Đá phạt69
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh74
Rê bóng67
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật71
Sức bền66
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveTechnical