Allan Tchaptchet63
CB

Allan Tchaptchet

Center Back • Grenoble Foot 38 • Ligue 2 BKT

PAC

38

SHO

36

PAS

46

DRI

41

DEF

61

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa32
Chọn vị trí27
Lực sút51
Sút vô lê35
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy36
Đá phạt31
Chuyền dài53
Chuyền ngắn59
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh53
Rê bóng38
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu69
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật75
Sức bền50
Sức mạnh94

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

58

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

58

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength