Alfio Oviedo68
ST

Alfio Oviedo

Striker • Tigre • LPF

PAC

80

SHO

65

PAS

48

DRI

67

DEF

26

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa52
Chọn vị trí70
Lực sút64
Sút vô lê49
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy49
Đá phạt55
Chuyền dài35
Chuyền ngắn59
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu67
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt34
Sức bật78
Sức bền67
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

64

LF

66

CF

66

RF

66

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

62

LWB

46

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

46

LB

44

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

44

GK

15