TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexander Lundin
GK
Alexander LundinEA SPORTS FC 27

AlexanderLundin

Mjällby AIFAllsvenskan

Sweden34 tuổi

Goalkeeper · 186 cm · 86 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT61Tiềm năng

Thủ môn

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
58
HANBắt bóng
60
KICPhát bóng
58
POSChọn vị trí
61
REFPhản xạ
60
Tuổi
34
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 60, Chọn vị trí 61
  • khả năng cản phá — Phản xạ 60, Đổ người 58, Chọn vị trí 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexander Lundin

Mạnh nhất

Sức mạnh

65

Trung bình

#2

Chọn vị trí

61

Trung bình

#3

Bắt bóng

60

Trung bình

#4

Phản xạ

60

Trung bình

#5

Phản ứng

59

Yếu

#6

Đổ người

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB59
Đổ người58
Bắt bóng60
Phát bóng58
Chọn vị trí61
Phản xạ60

Tốc độ

TB22
Tăng tốc27
Tốc độ nước rút17

Dứt điểm

TB19
Dứt điểm12
Sút xa13
Chọn vị trí10
Lực sút44
Sút vô lê17
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng13
Độ xoáy14
Đá phạt17
Chuyền dài21
Chuyền ngắn20
Nhãn quan30

Rê bóng

TB30
Nhanh nhẹn38
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh20
Rê bóng14
Phản ứng59

Phòng ngự

TB16
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu11
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng16

Thể chất

TB44
Quyết liệt22
Sức bật55
Sức bền32
Sức mạnh65

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

24

LS

24

RS

24

LW

20

LF

22

CF

22

RF

22

RW

20

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

22

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

22

LWB

23

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

23

LB

23

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

23

GK

59

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
€150.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBMjällby AIF
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi34 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng86 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16088

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB35
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/2/2023
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexander Lundin?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Mjällby AIF

Abdullah Iqbal
OVR73
›
POT78+5
CB

Abdullah Iqbal

Mjällby AIF

€2.2M

Axel Norén
OVR72
›
POT75+3
CB

Axel Norén

Mjällby AIF

€2M

Jesper Gustavsson
OVR70
›
POT70
CM

Jesper Gustavsson

Mjällby AIF

€600K

Robin Wallinder
OVR69
›
POT73+4
GK

Robin Wallinder

Mjällby AIF

€1M

Jeppe Kjær
OVR69
›
POT80+11
RW

Jeppe Kjær

Mjällby AIF

€800K

Viktor Gustafson
OVR69
›
POT69
CM

Viktor Gustafson

Mjällby AIF

€750K