Alex Nolan57
RMLMRWLW

Alex Nolan

Right Midfielder • Sligo Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

65

SHO

50

PAS

51

DRI

59

DEF

33

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa51
Chọn vị trí52
Lực sút52
Sút vô lê40
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy53
Đá phạt43
Chuyền dài54
Chuyền ngắn53
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh51
Rê bóng61
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu29
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật38
Sức bền61
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

56

LWB

47

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

47

LB

45

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

45

GK

12