Alan Barrionuevo68
CB

Alan Barrionuevo

Center Back • Tigre • LPF

PAC

60

SHO

29

PAS

40

DRI

41

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa17
Chọn vị trí50
Lực sút33
Sút vô lê27
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy24
Đá phạt26
Chuyền dài44
Chuyền ngắn58
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh50
Rê bóng28
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu64
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

36

LF

36

CF

36

RF

36

RW

36

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

39

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

39

LWB

55

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

55

LB

58

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

58

GK

17