Ajay Matthews58
ST

Ajay Matthews

Striker • Millwall • EFL Championship

PAC

68

SHO

57

PAS

47

DRI

58

DEF

30

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa57
Chọn vị trí57
Lực sút59
Sút vô lê51
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy48
Đá phạt46
Chuyền dài39
Chuyền ngắn51
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh53
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu57
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật63
Sức bền52
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

52

LWB

39

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

39

LB

38

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

38

GK

15