Agustín Ruberto68
ST

Agustín Ruberto

Striker • River Plate • LPF

PAC

70

SHO

68

PAS

58

DRI

67

DEF

35

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa63
Chọn vị trí71
Lực sút68
Sút vô lê63
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy61
Đá phạt57
Chuyền dài51
Chuyền ngắn60
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng66
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu65
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật74
Sức bền56
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

48

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

48

GK

16