Agustín Bravo63
CBLB

Agustín Bravo

Center Back • Instituto • LPF

PAC

70

SHO

38

PAS

38

DRI

45

DEF

65

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa34
Chọn vị trí38
Lực sút54
Sút vô lê38
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy38
Đá phạt39
Chuyền dài41
Chuyền ngắn40
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh54
Rê bóng38
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật70
Sức bền66
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

46

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

46

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

59

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

59

GK

15