Ageu69
CMCAMCDM

Ageu

Center Midfielder • Hearts • Scottish Premiership

PAC

66

SHO

65

PAS

66

DRI

70

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút69
Sút vô lê59
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy57
Đá phạt55
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh65
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu61
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật72
Sức bền80
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

67

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

16