Adam Wikman64
CDMCMCB

Adam Wikman

Center Defensive Midfielder • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

47

SHO

58

PAS

58

DRI

63

DEF

62

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa60
Chọn vị trí59
Lực sút62
Sút vô lê42
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy45
Đá phạt49
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh63
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu48
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật43
Sức bền66
Sức mạnh40

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

15