TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Adam Randell
CMCDM
Adam RandellEA SPORTS FC 27

AdamRandell

Bristol CityEFL Championship

England26 tuổi

Center Midfielder · 175 cm · 69 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT75+5Tiềm năng

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
65
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
73
Tuổi
26
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Bộ chỉ số phù hợp để làm tiền vệ hoạt động hai chiều. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 81, Tắc bóng đứng 68, Cắt bóng 68, Chuyền ngắn 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Adam Randell

Mạnh nhất

Thăng bằng

84

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#3

Sức bền

81

Rất tốt

#4

Tăng tốc

76

Tốt

#5

Sức bật

75

Tốt

#6

Quyết liệt

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm63
Sút xa67
Chọn vị trí65
Lực sút72
Sút vô lê59
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng58
Độ xoáy65
Đá phạt66
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh70
Rê bóng67
Phản ứng70

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu61
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB75
Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền81
Sức mạnh68

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

69

CM

69

Chính

RCM

69

RM

68

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.200.000

Lương / tuần
€15.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.600.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBristol City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi26 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5433

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập20/6/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Adam Randell?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bristol City

Rob Dickie
OVR73
›
POT74+1
CB

Rob Dickie

Bristol City

€2.5M

Scott Twine
OVR72
›
POT73+1
CAM

Scott Twine

Bristol City

€2.8M

Tomi Horvat
OVR72
›
POT73+1
CM

Tomi Horvat

Bristol City

€4M

Jason Knight
OVR72
›
POT77+5
CM

Jason Knight

Bristol City

€7M

Rob Atkinson
OVR72
›
POT73+1
CB

Rob Atkinson

Bristol City

€2.2M

Luke McNally
OVR71
›
POT75+4
CB

Luke McNally

Bristol City

€2.9M