Adam Randell70
CMCDM

Adam Randell

Center Midfielder • Bristol City • EFL Championship

PAC

72

SHO

65

PAS

68

DRI

71

DEF

67

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa67
Chọn vị trí65
Lực sút72
Sút vô lê59
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy65
Đá phạt66
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh70
Rê bóng67
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu61
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền81
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass