Adam Lundkvist68
LBLM

Adam Lundkvist

Left Back • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

67

SHO

52

PAS

63

DRI

62

DEF

64

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa57
Chọn vị trí48
Lực sút65
Sút vô lê64
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy71
Đá phạt63
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh68
Rê bóng54
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu53
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật63
Sức bền77
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassBlock