Zhu Chenjie69
CB

Zhu Chenjie

Center Back • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

80

SHO

41

PAS

47

DRI

60

DEF

67

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa37
Chọn vị trí50
Lực sút57
Sút vô lê32
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy40
Đá phạt28
Chuyền dài54
Chuyền ngắn55
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh66
Rê bóng53
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu71
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật93
Sức bền79
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

56

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockBruiser