Gao Tianyi69
CMRMCAMRW

Gao Tianyi

Center Midfielder • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

73

SHO

61

PAS

70

DRI

68

DEF

57

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa69
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê34
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy68
Đá phạt71
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng66
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu41
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật67
Sức bền82
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

69

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallPinged Pass