Chan Shinichi69
LBLM

Chan Shinichi

Left Back • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

85

SHO

54

PAS

61

DRI

66

DEF

62

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa54
Chọn vị trí52
Lực sút52
Sút vô lê58
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy46
Đá phạt54
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật85
Sức bền78
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

59

CF

59

RF

59

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass