Wilson Manafá71
RBLBRMLM

Wilson Manafá

Right Back • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

83

SHO

58

PAS

64

DRI

72

DEF

66

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí68
Lực sút66
Sút vô lê57
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy68
Đá phạt48
Chuyền dài55
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh71
Rê bóng73
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu59
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật79
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

69

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

69

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidLong Throw