TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Yusuf Abdurisag
RWLWSTRMLM
Yusuf AbdurisagEA SPORTS FC 27

YusufAbdurisag

Cầu thủ tự do

Qatar27 tuổi

Right Wing · 171 cm · 68 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR65Chỉ số tổng
›
POT66+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
51
Tuổi
27
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 86, Chọn vị trí 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 80, Tăng tốc 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Yusuf Abdurisag

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

86

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

80

Rất tốt

#3

Tăng tốc

78

Tốt

#4

Thăng bằng

69

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

67

Trung bình

#6

Rê bóng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm60
Sút xa50
Chọn vị trí62
Lực sút55
Sút vô lê51
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng59
Độ xoáy56
Đá phạt48
Chuyền dài53
Chuyền ngắn59
Nhãn quan57

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn80
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh53
Rê bóng67
Phản ứng65

Phòng ngự

TB32
Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu41
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB51
Quyết liệt41
Sức bật55
Sức bền53
Sức mạnh53

Thủ môn

TB9
Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€850.000

Lương / tuần
€5.300
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi27 tuổi
Chiều cao171 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Yusuf Abdurisag?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RW, chỉ số gần Yusuf Abdurisag

Nicolás Retamar
OVR68
›
POT68
RM

Nicolás Retamar

Platense

€1.3M

So sánh
Maren Haile-Selassie
OVR68
›
POT68
RM

Maren Haile-Selassie

Chicago Fire FC

€1.3M

So sánh
Iván Morales
OVR68
›
POT69+1
ST

Iván Morales

Argentinos Jrs.

€1.4M

So sánh
Christian Conteh
OVR68
›
POT69+1
RM

Christian Conteh

Heidenheim

€1.4M

So sánh
Luis Cano
OVR68
›
POT69+1
LW

Luis Cano

Barcelona SC

€1.4M

So sánh
Vahan Bichakhchyan
OVR68
›
POT69+1
RM

Vahan Bichakhchyan

Legia Warszawa

€1.4M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K