Yu Rui57
CB

Yu Rui

Center Back • SZ Peng City • CSL

PAC

35

SHO

39

PAS

51

DRI

51

DEF

55

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa44
Chọn vị trí35
Lực sút51
Sút vô lê27
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy42
Đá phạt51
Chuyền dài59
Chuyền ngắn55
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh57
Rê bóng52
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu61
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật65
Sức bền66
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí16
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

54

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

54

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass