Yu Kang Hyun64
STCAM

Yu Kang Hyun

Striker • Daejeon Hana • K League 1

PAC

67

SHO

65

PAS

46

DRI

63

DEF

27

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút66
Sút vô lê64
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy59
Đá phạt44
Chuyền dài40
Chuyền ngắn54
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh47
Rê bóng63
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu61
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật75
Sức bền66
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí16
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

62

LF

65

CF

65

RF

65

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

60

LWB

45

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

45

LB

43

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

43

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header