Kim Moon Hwan70
RBRMCDMRW

Kim Moon Hwan

Right Back • Daejeon Hana • K League 1

PAC

83

SHO

53

PAS

61

DRI

69

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa57
Chọn vị trí62
Lực sút57
Sút vô lê43
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy63
Đá phạt58
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng65
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu55
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật73
Sức bền87
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

67

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassJockeyRelentless