TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Joo Min Kyu
ST
Joo Min KyuEA SPORTS FC 27

Min KyuJoo

Daejeon Hana CitizenK League 1

Korea Republic36 tuổi

Striker · 183 cm · 88 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT75+6Tiềm năng

Tiền đạo làm tường, kết nối

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
79
Tuổi
36
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo làm tường, kết nối

Bộ chỉ số phù hợp để cầu thủ này làm điểm tựa ở tuyến trên. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo làm tường, kết nối — Sức mạnh 88, Kiểm soát bóng 70, Chuyền ngắn 63, Chọn vị trí 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Joo Min Kyu

Mạnh nhất

Sức mạnh

88

Xuất sắc

#2

Sức bật

84

Rất tốt

#3

Thăng bằng

81

Rất tốt

#4

Lực sút

75

Tốt

#5

Đá phạt đền

75

Tốt

#6

Sút vô lê

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB71
Dứt điểm68
Sút xa67
Chọn vị trí70
Lực sút75
Sút vô lê73
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng41
Độ xoáy63
Đá phạt56
Chuyền dài52
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh71
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

TB48
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu71
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng45

Thể chất

TB78
Quyết liệt67
Sức bật84
Sức bền71
Sức mạnh88

Thủ môn

TB13
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ16

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

74

Chính

LS

74

RS

74

LW

66

LF

70

CF

70

RF

70

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

54

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

54

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotBruiserEnforcer

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.300.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKorea Republic
CLBDaejeon Hana Citizen
Giải đấuK League 1
Tuổi36 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng88 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6926

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập6/1/2025
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Joo Min Kyu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Daejeon Hana Citizen

Lee Chang Geun
OVR74
›
POT74
GK

Lee Chang Geun

Daejeon Hana Citizen

€550K

Kim Bong Soo
OVR72
›
POT75+3
CM

Kim Bong Soo

Daejeon Hana Citizen

€900K

Kim Moon Hwan
OVR70
›
POT70
RB

Kim Moon Hwan

Daejeon Hana Citizen

€750K

Gustav Ludwigson
OVR69
›
POT74+5
LM

Gustav Ludwigson

Daejeon Hana Citizen

€750K

Cho Sung Gwon
OVR68
›
POT73+5
CB

Cho Sung Gwon

Daejeon Hana Citizen

€300K

Kim Hyeon Ug
OVR68
›
POT70+2
RW

Kim Hyeon Ug

Daejeon Hana Citizen

€325K