Gustav Ludwigson69
LMLBRWRM

Gustav Ludwigson

Left Midfielder • Daejeon Hana • K League 1

PAC

79

SHO

64

PAS

62

DRI

70

DEF

30

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa66
Chọn vị trí70
Lực sút64
Sút vô lê67
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy59
Đá phạt42
Chuyền dài55
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu62
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật81
Sức bền84
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

71

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

52

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

52

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotAerial FortressRapid