Yin Congyao54
STCAM

Yin Congyao

Striker • Henan FC • CSL

PAC

67

SHO

52

PAS

50

DRI

56

DEF

39

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa43
Chọn vị trí56
Lực sút61
Sút vô lê53
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy56
Đá phạt38
Chuyền dài57
Chuyền ngắn51
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh56
Rê bóng56
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu42
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật52
Sức bền39
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

55

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

47

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

47

GK

15