Maranhão70
RMLMRWLW

Maranhão

Right Midfielder • Henan FC • CSL

PAC

76

SHO

65

PAS

63

DRI

71

DEF

31

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa56
Chọn vị trí68
Lực sút70
Sút vô lê58
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy54
Đá phạt45
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh55
Rê bóng74
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu53
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật58
Sức bền65
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

67

LWB

52

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

52

LB

49

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

49

GK

17