Iago Maidana70
CB

Iago Maidana

Center Back • Henan FC • CSL

PAC

75

SHO

40

PAS

45

DRI

50

DEF

69

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa39
Chọn vị trí26
Lực sút54
Sút vô lê40
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy38
Đá phạt42
Chuyền dài52
Chuyền ngắn53
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng40
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu76
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật93
Sức bền78
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

51

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

51

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header

Tags

Strength