Huang Ruifeng63
LBRBCBLM

Huang Ruifeng

Left Back • Henan FC • CSL

PAC

77

SHO

44

PAS

58

DRI

62

DEF

57

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa48
Chọn vị trí54
Lực sút47
Sút vô lê40
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy46
Đá phạt46
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu46
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật71
Sức bền76
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

15