Lucas Maia68
CBLBLM

Lucas Maia

Center Back • Henan FC • CSL

PAC

71

SHO

50

PAS

57

DRI

62

DEF

66

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa52
Chọn vị trí42
Lực sút52
Sút vô lê33
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt44
Chuyền dài56
Chuyền ngắn64
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh52
Rê bóng62
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật81
Sức bền77
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

16