TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Yiğit Hamza Aydar
LB
YA
EA SPORTS FC 27

Yiğit HamzaAydar

GençlerbirliğiTrendyol Süper Lig

Turkey18 tuổi

Left Back · 177 cm · 70 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR52Chỉ số tổng
›
POT76+24Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
31
PASChuyền bóng
36
DRIRê bóng
48
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
50
Tuổi
18
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Gençlerbirliği

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 55, Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 63
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 48, Sức mạnh 54, Quyết liệt 46

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Yiğit Hamza Aydar

Mạnh nhất

Tăng tốc

66

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

57

Yếu

#4

Tắc bóng xoạc

56

Yếu

#5

Sức bền

55

Yếu

#6

Sức mạnh

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB31
Dứt điểm28
Sút xa29
Chọn vị trí45
Lực sút28
Sút vô lê23
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB36
Tạt bóng46
Độ xoáy32
Đá phạt32
Chuyền dài27
Chuyền ngắn42
Nhãn quan39

Rê bóng

TB48
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh34
Rê bóng50
Phản ứng49

Phòng ngự

TB47
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu41
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng48

Thể chất

TB50
Quyết liệt46
Sức bật45
Sức bền55
Sức mạnh54

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€240.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTurkey
CLBGençlerbirliği
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi18 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Yiğit Hamza Aydar?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LB, chỉ số gần Yiğit Hamza Aydar

MS
OVR55
›
POT76+21
LB

Matías Satas

Boca Juniors

€400K

So sánh
AB
OVR53
›
POT74+21
LB

Abdullah Al Bishi

Al Ettifaq

€300K

So sánh
Sylvain Djoho
OVR53
›
POT74+21
LB

Sylvain Djoho

Servette FC

€300K

So sánh
Sodiq Lawal
OVR54
›
POT74+20
LB

Sodiq Lawal

Kalmar FF

€275K

So sánh
Luis Rivera
OVR53
›
POT73+20
LB

Luis Rivera

Real Salt Lake

€250K

So sánh
MB
OVR53
›
POT73+20
LB

Mathew Baker

Melbourne City

€240K

So sánh

Cầu thủ khác của Gençlerbirliği

Tiago Gouveia
OVR73
›
POT76+3
RW

Tiago Gouveia

Gençlerbirliği

€4M

Henry Onyekuru
OVR72
›
POT
LM

Henry Onyekuru

Gençlerbirliği

€1M

Kévin Rodrigues
OVR72
›
POT75
LB

Kévin Rodrigues

Gençlerbirliği

€2.1M

İrfan Can Eğribayat
OVR71
›
POT75+4
GK

İrfan Can Eğribayat

Gençlerbirliği

€1.9M

Dimitrios Goutas
OVR71
›
POT72
CB

Dimitrios Goutas

Gençlerbirliği

€1.4M

Sékou Koïta
OVR71
›
POT75+4
ST

Sékou Koïta

Gençlerbirliği

€2.6M