Yeljan Shinar60
RBRM

Yeljan Shinar

Right Back • Henan FC • CSL

PAC

74

SHO

39

PAS

50

DRI

57

DEF

56

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa35
Chọn vị trí55
Lực sút37
Sút vô lê28
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy43
Đá phạt31
Chuyền dài41
Chuyền ngắn55
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh54
Rê bóng56
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu40
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật67
Sức bền70
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

52

CF

52

RF

52

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

56

LWB

59

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

59

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

11

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate