Yao Junsheng58
RMCMCAMRW

Yao Junsheng

Right Midfielder • SZ Peng City • CSL

PAC

70

SHO

58

PAS

57

DRI

59

DEF

55

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa58
Chọn vị trí59
Lực sút64
Sút vô lê57
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy65
Đá phạt68
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh58
Rê bóng55
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật66
Sức bền43
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

55

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

55

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassLong Ball Pass