Yang Yiming60
CB

Yang Yiming

Center Back • SZ Peng City • CSL

PAC

48

SHO

50

PAS

38

DRI

47

DEF

58

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa49
Chọn vị trí49
Lực sút53
Sút vô lê48
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy26
Đá phạt31
Chuyền dài37
Chuyền ngắn45
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh51
Rê bóng44
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu68
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật73
Sức bền70
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

45

LF

49

CF

49

RF

49

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

50

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

50

LB

52

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

52

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser

Tags

Strength