Yang Yilin55
LMRMLBRB

Yang Yilin

Left Midfielder • Henan FC • CSL

PAC

52

SHO

49

PAS

52

DRI

57

DEF

36

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa38
Chọn vị trí56
Lực sút52
Sút vô lê42
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy44
Đá phạt42
Chuyền dài49
Chuyền ngắn54
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh50
Rê bóng55
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu32
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật37
Sức bền70
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

54

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

47

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

47

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle