Yang Xi62
RBLBCM

Yang Xi

Right Back • Shanghai Port FC • CSL

PAC

75

SHO

26

PAS

49

DRI

54

DEF

57

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa21
Chọn vị trí39
Lực sút33
Sút vô lê26
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy41
Đá phạt33
Chuyền dài47
Chuyền ngắn52
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh43
Rê bóng49
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu47
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật76
Sức bền78
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

46

LF

44

CF

44

RF

44

RW

46

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

49

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

49

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

52

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

52

GK

14