Jaume Grau66
CMCDM

Jaume Grau

Center Midfielder • Shanghai Port FC • CSL

PAC

65

SHO

61

PAS

64

DRI

67

DEF

67

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa67
Chọn vị trí60
Lực sút68
Sút vô lê49
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy54
Đá phạt42
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh71
Rê bóng66
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu61
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật72
Sức bền80
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

67

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

69

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser