Yan Junling68
GK

Yan Junling

Goalkeeper • Shanghai Port FC • CSL

DIV

68

HAN

68

KIC

67

POS

68

REF

66

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa13
Chọn vị trí15
Lực sút50
Sút vô lê16
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy20
Đá phạt14
Chuyền dài30
Chuyền ngắn30
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh62
Rê bóng17
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu19
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt16
Sức bật71
Sức bền43
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng68
Phát bóng67
Chọn vị trí68
Phản xạ66

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

29

LF

32

CF

32

RF

32

RW

29

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

32

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

32

LWB

28

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

28

LB

28

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

28

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork