Jiang Guangtai67
CB

Jiang Guangtai

Center Back • Shanghai Port FC • CSL

PAC

79

SHO

36

PAS

48

DRI

63

DEF

66

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa35
Chọn vị trí41
Lực sút53
Sút vô lê41
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy29
Đá phạt35
Chuyền dài52
Chuyền ngắn61
Nhãn quan27

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng58
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật84
Sức bền81
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

69

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide TackleAerial Fortress