Yang Mingyang65
CMCDMCAM

Yang Mingyang

Center Midfielder • Chengdu FC • CSL

PAC

80

SHO

54

PAS

62

DRI

67

DEF

55

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa50
Chọn vị trí59
Lực sút55
Sút vô lê42
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài69
Chuyền ngắn70
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu50
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật70
Sức bền85
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

63

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassRelentless