Rômulo74
RMRWCAMST

Rômulo

Right Midfielder • Chengdu FC • CSL

PAC

81

SHO

71

PAS

72

DRI

76

DEF

53

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa77
Chọn vị trí67
Lực sút76
Sút vô lê63
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy71
Đá phạt75
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng77
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu60
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật76
Sức bền86
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

75

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

75

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

65

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotDead BallGamechangerIncisive PassWhipped PassInventiveTechnical