Felipe Silva74
ST

Felipe Silva

Striker • Chengdu FC • CSL

PAC

76

SHO

73

PAS

60

DRI

68

DEF

28

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa65
Chọn vị trí74
Lực sút77
Sút vô lê74
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy65
Đá phạt58
Chuyền dài57
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu77
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật92
Sức bền81
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

68

LF

71

CF

71

RF

71

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

50

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

50

LB

47

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

47

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial FortressPress ProvenBruiserEnforcer

Tags

Strength