Wellington Silva74
LMRMSTLW

Wellington Silva

Left Midfielder • Chengdu FC • CSL

PAC

91

SHO

70

PAS

66

DRI

77

DEF

31

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa65
Chọn vị trí73
Lực sút68
Sút vô lê53
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy71
Đá phạt68
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh67
Rê bóng75
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu42
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật72
Sức bền72
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

69

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

51

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

51

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalQuick Step

Tags

Acrobat