Yang Kuo51
RB

Yang Kuo

Right Back • Henan FC • CSL

PAC

43

SHO

52

PAS

51

DRI

52

DEF

52

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa53
Chọn vị trí53
Lực sút52
Sút vô lê49
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy48
Đá phạt45
Chuyền dài53
Chuyền ngắn51
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh50
Rê bóng59
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu50
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật51
Sức bền33
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

51

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

51

LWB

49

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

49

LB

49

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

49

GK

14