Yang Haoyu56
CMCAM

Yang Haoyu

Center Midfielder • Shanghai Shenhua • CSL

PAC

68

SHO

50

PAS

53

DRI

60

DEF

43

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa44
Chọn vị trí52
Lực sút47
Sút vô lê44
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy49
Đá phạt47
Chuyền dài57
Chuyền ngắn57
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh52
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu43
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật56
Sức bền71
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

52

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

52

GK

12