TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Yaimar Medina
LBLWLM
Yaimar MedinaEA SPORTS FC 27

YaimarMedina

Genk1A Pro League

Ecuador21 tuổi

Left Back · 175 cm · 70 kg · Chân trái

OVR70Chỉ số tổng
›
POT84+14Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
91
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
65
Tuổi
21
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 71, Tăng tốc 91, Tốc độ nước rút 91
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 70, Chuyền ngắn 65, Độ xoáy 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Yaimar Medina

Mạnh nhất

Tăng tốc

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

91

Đẳng cấp thế giới

#3

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#4

Thăng bằng

76

Tốt

#5

Sức bật

71

Tốt

#6

Sức bền

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB91
Tăng tốc91
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm61
Sút xa52
Chọn vị trí61
Lực sút63
Sút vô lê41
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng70
Độ xoáy68
Đá phạt70
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan59

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh52
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu46
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB66
Quyết liệt55
Sức bật71
Sức bền71
Sức mạnh65

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

68

LWB

68

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

68

LB

68

Chính

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

68

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

RapidQuick Step

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.000.000

Lương / tuần
€10.000
Phí giải phóng hợp đồng
€7.900.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEcuador
CLBGenk
Giải đấu1A Pro League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5504

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập13/1/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Yaimar Medina?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Genk

Bryan Heynen
OVR79
›
POT79
CDM

Bryan Heynen

Genk

€8M

Junya Ito
OVR76
›
POT78+2
RM

Junya Ito

Genk

€3M

Matte Smets
OVR76
›
POT84+8
CB

Matte Smets

Genk

€10M

Joris Kayembe
OVR75
›
POT75
LB

Joris Kayembe

Genk

€2M

Jeppe Erenbjerg
OVR74
›
POT77+3
CAM

Jeppe Erenbjerg

Genk

€4M

Rafiu Durosinmi
OVR74
›
POT80+6
ST

Rafiu Durosinmi

Genk

€7M