Jarne Steuckers76
RMRW

Jarne Steuckers

Right Midfielder • KRC Genk • 1A Pro League

PAC

68

SHO

74

PAS

77

DRI

75

DEF

40

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa73
Chọn vị trí77
Lực sút72
Sút vô lê70
Đá phạt đền76

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy76
Đá phạt69
Chuyền dài74
Chuyền ngắn77
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh73
Rê bóng75
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu48
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật65
Sức bền84
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

74

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

58

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

58

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallLong Ball PassPress Proven