Matte Smets76
CB

Matte Smets

Center Back • KRC Genk • 1A Pro League

PAC

63

SHO

33

PAS

69

DRI

67

DEF

77

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa30
Chọn vị trí36
Lực sút52
Sút vô lê30
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy41
Đá phạt35
Chuyền dài76
Chuyền ngắn84
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh70
Rê bóng59
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu70
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật74
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

64

LWB

73

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

73

LB

74

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

74

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAnticipateSlide TacklePress ProvenBruiser