Bryan Heynen79
CDMCM

Bryan Heynen

Center Defensive Midfielder • KRC Genk • 1A Pro League

PAC

55

SHO

73

PAS

76

DRI

76

DEF

74

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa70
Chọn vị trí75
Lực sút75
Sút vô lê77
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy74
Đá phạt68
Chuyền dài78
Chuyền ngắn79
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh82
Rê bóng73
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu67
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật70
Sức bền92
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

73

LF

75

CF

75

RF

75

RW

73

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

75

LWB

74

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

74

LB

73

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassJockeyInterceptAerial Fortress