TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Wyll Stanway
GK
Wyll StanwayEA SPORTS FC 27

WyllStanway

Cheltenham TownEFL League Two

England25 tuổi

Goalkeeper · 193 cm · 82 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT64+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
60
HANBắt bóng
56
KICPhát bóng
58
POSChọn vị trí
60
REFPhản xạ
62
Tuổi
25
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 62, Đổ người 60, Chọn vị trí 60
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 56, Chọn vị trí 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Wyll Stanway

Mạnh nhất

Sức mạnh

63

Trung bình

#2

Phản xạ

62

Trung bình

#3

Sức bật

60

Trung bình

#4

Đổ người

60

Trung bình

#5

Chọn vị trí

60

Trung bình

#6

Phát bóng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB59
Đổ người60
Bắt bóng56
Phát bóng58
Chọn vị trí60
Phản xạ62

Tốc độ

TB48
Tăng tốc48
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm8
Sút xa7
Chọn vị trí7
Lực sút44
Sút vô lê6
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

TB28
Tạt bóng12
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài40
Chuyền ngắn35
Nhãn quan52

Rê bóng

TB30
Nhanh nhẹn34
Thăng bằng22
Kiểm soát bóng25
Điềm tĩnh27
Rê bóng12
Phản ứng57

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu10
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB43
Quyết liệt28
Sức bật60
Sức bền19
Sức mạnh63

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

25

LS

25

RS

25

LW

26

LF

27

CF

27

RF

27

RW

26

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

23

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

23

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

61

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€867.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCheltenham Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi25 tuổi
Chiều cao193 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16356

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập18/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Wyll Stanway?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cheltenham Town

Andreas Weimann
OVR68
›
POT74+6
CAM

Andreas Weimann

Cheltenham Town

€400K

Pierce Sweeney
OVR64
›
POT64
CB

Pierce Sweeney

Cheltenham Town

€475K

Shaun McWilliams
OVR64
›
POT67+3
CM

Shaun McWilliams

Cheltenham Town

€1.2M

Ben Stevenson
OVR64
›
POT65+1
CDM

Ben Stevenson

Cheltenham Town
Jordan Shipley
OVR64
›
POT66+2
CM

Jordan Shipley

Cheltenham Town

€750K

Charlie McCann
OVR63
›
POT67+4
CM

Charlie McCann

Cheltenham Town