Andreas Weimann68
CAMRMSTCM

Andreas Weimann

Center Attacking Midfielder • Cheltenham Town • EFL League Two

PAC

66

SHO

68

PAS

64

DRI

68

DEF

45

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa67
Chọn vị trí69
Lực sút70
Sút vô lê67
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy66
Đá phạt64
Chuyền dài55
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu66
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật72
Sức bền79
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng16
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

57

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

57

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderGamechanger